bệ rạc

  1. en piteux état; débraillé; délabré
    • Ăn mặc bệ rạc
      tenue débraillée
    • Nhà cửa bệ rạc
      maison délabrée
bệ rạc
Cuộc sống bệ rạc của anh ta thể hiện qua căn phòng bừa bộn.